Nội dung chính
Tài liệu là Quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe cơ giới của Công ty Cổ phần Bảo hiểm PTI, ban hành kèm theo Quyết định số 370/2018/QĐ-PTT ngày 26/12/2018 của Tổng giám đốc Tổng công ty. Nội dung bao gồm các điều khoản về bảo hiểm vật chất xe, bảo hiểm tai nạn, trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với người thứ ba và hành khách, cùng các điều khoản bổ sung. Tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về quy trình bồi thường, phạm vi bảo hiểm, và các trường hợp được/không được bảo hiểm. Cuối cùng, tài liệu có số điện thoại liên hệ 1900545475 để khách hàng được hỗ trợ.
BẢN TÓM TẮT CHI TIẾT VỀ QUY TẮC BẢO HIỂM TỰ NGUYỆN XE CƠ GIỚI CỦA PTI
1. Thông tin chung
- Tên tài liệu: QUY TẮC BẢO HIỂM TỰ NGUYỆN XE CƠ GIỚI
- Đơn vị ban hành: Tổng Giám đốc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI)
- Ngày ban hành: (Ban hành kèm theo Quyết định số: 310/2018/QĐ-PTI ngày 26/11/2018)
- Lưu ý quan trọng:Khách hàng phải đọc kỹ điều kiện, điều khoản trong Quy tắc trước khi tham gia bảo hiểm.
- Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, khách hàng vui lòng thông báo ngay cho PTI theo số điện thoại 1900545475 để được hỗ trợ và hướng dẫn.
2. Mục lục
Quy tắc bảo hiểm này bao gồm 6 chương chính:
- Chương I: Quy định chung
- Chương II: Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới
- Chương III: Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe
- Chương IV: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với hàng hóa vận chuyển trên xe
- Chương V: Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với người thứ ba và hành khách trên xe theo mức trách nhiệm tự nguyện
- Chương VI: Các điều khoản bảo hiểm bổ sung
3. Các loại xe được bảo hiểm
Quy tắc liệt kê nhiều loại xe khác nhau được bảo hiểm, bao gồm: xe ô tô, xe máy, xe điện, xe gắn máy, và các loại xe tương tự. Đặc biệt, có định nghĩa chi tiết các loại xe ô tô khác nhau:
- “Ô tô chở hàng”: bao gồm các loại xe tải
- “Ô tô đầu kéo”: là loại xe có kết cấu để kết nối và truyền một phần trọng lượng đáng kể lên ô tô đầu kéo và bộ đầu kéo (Ô tô đầu kéo có thể kết hợp với sơ mi rơ mooc)
- “Ô tô chở người”: bao gồm các loại xe khách
- “Xe bán tải”: xe pick up chở hàng nhưng vẫn có chức năng chở người
- … và nhiều loại xe khác
4. Chương I: Quy định chung
- Điều 1: Hợp đồng bảo hiểm:Hợp đồng bảo hiểm là sự thỏa thuận giữa chủ xe và PTI.
- “Hợp đồng bảo hiểm bao gồm: Điều khoản; Giấy yêu cầu bảo hiểm có chữ ký của Chủ xe cơ giới hoặc người đại diện hợp pháp của Chủ xe cơ giới; Giấy chứng nhận bảo hiểm là bằng chứng của việc giao kết hợp đồng bảo hiểm; Sửa đổi bổ sung và các thỏa thuận khác (nếu có)…”
- Điều 2: Phí bảo hiểm, số tiền bảo hiểm và mức trách nhiệm bảo hiểm:Phí bảo hiểm, số tiền bảo hiểm và mức trách nhiệm bảo hiểm được thỏa thuận và ghi trên Giấy chứng nhận bảo hiểm/Hợp đồng bảo hiểm.
- Đối với bảo hiểm thiệt hại vật chất xe, số tiền bảo hiểm là số tiền mà Chủ xe cơ giới yêu cầu PTI bảo hiểm cho xe của mình.
- Điều 3: Hiệu lực bảo hiểm:Hiệu lực bảo hiểm bắt đầu và kết thúc được ghi trên Hợp đồng bảo hiểm/Giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Điều 4: Chuyển quyền sở hữu:Trong trường hợp có sự chuyển nhượng quyền sở hữu xe, quyền lợi bảo hiểm liên quan đến Hợp đồng bảo hiểm có thể được chuyển cho chủ xe mới.
- Điều 5: Chấm dứt Hợp đồng bảo hiểm:Hợp đồng bảo hiểm có thể chấm dứt khi chủ xe không thanh toán đủ phí hoặc khi PTI phát hiện có hành vi gian lận từ phía chủ xe.
- “Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày Hợp đồng bảo hiểm chấm dứt hiệu lực, PTI sẽ hoàn lại cho Chủ xe cơ giới phần phí bảo hiểm đã đóng thừa (nếu có) hoặc yêu cầu Chủ xe cơ giới đóng đủ phí bảo hiểm đến thời điểm chấm dứt Hợp đồng bảo hiểm. PTI không hoàn phí bảo hiểm trong trường hợp đã xảy ra sự kiện bảo hiểm và PTI đã/sẽ phải bồi thường/trả tiền bảo hiểm.”
5. Chương II: Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới
- Điều 14: Phạm vi bảo hiểm:PTI chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất xe do tai nạn, va chạm, lật đổ, cháy, nổ, thiên tai và các rủi ro bất ngờ khác.
- “Những rủi ro bất khả kháng do thiên nhiên như: bão, lũ lụt, sụt lở, sét đánh, động đất, mưa đá, sóng thần…”
- Điều 15: Loại trừ bảo hiểm:Các loại trừ phổ biến bao gồm tổn thất do hao mòn tự nhiên, tổn thất do động cơ bị nước vào, và mất cắp bộ phận.
- Điều 16: Số tiền bảo hiểm và giá trị bảo hiểm:Số tiền bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị xe tại thời điểm tham gia bảo hiểm, có thể bằng hoặc hơn giá trị thị trường.
- Xe đã qua sử dụng có thể được định giá theo tỷ lệ chất lượng còn lại.
- Điều 17: Bồi thường:Mức bồi thường sẽ được tính theo tỷ lệ giá trị xe so với số tiền bảo hiểm và mức độ thiệt hại.
- Trong trường hợp tổn thất toàn bộ, PTI có thể trả toàn bộ giá trị xe hoặc thu hồi xe hư hỏng và bồi thường phần còn lại.
- Có các điều khoản về khấu hao và các mức bồi thường tùy thuộc vào thời gian sử dụng xe.
- Điều 18: Mức khấu trừ:Mức khấu trừ được ấn định trong Giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Mức khấu trừ tối thiểu là 500.000 đồng.
6. Chương III: Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe
- Điều 19: Đối tượng bảo hiểm:Bảo hiểm cho lái xe, phụ xe và những người khác được chở trên xe.
- Điều 20: Phạm vi bảo hiểm:Bồi thường thiệt hại về thân thể do tai nạn liên quan trực tiếp đến việc sử dụng xe.
- Điều 21: Loại trừ bảo hiểm:PTI không chịu trách nhiệm bồi thường cho những trường hợp người được bảo hiểm cố ý gây tai nạn.
- Điều 22: Quyền lợi của người được bảo hiểm:
- Người được bảo hiểm được chi trả tiền bồi thường theo các điều khoản trong Quy tắc, bao gồm cả các chi phí y tế.
7. Các Chương khác
- Chương IV (Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với hàng hóa): Bao gồm các điều khoản về bồi thường thiệt hại đối với hàng hóa vận chuyển trên xe.
- Chương V (Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với người thứ ba và hành khách): Bồi thường các thiệt hại về người và tài sản của người thứ ba và hành khách trên xe.
- Chương VI (Các điều khoản bảo hiểm bổ sung): Liệt kê các điều khoản bảo hiểm bổ sung mà chủ xe có thể lựa chọn. Các điều khoản này có mã số riêng và các quyền lợi cụ thể. Một số điều khoản quan trọng bao gồm:
- Bảo hiểm xe cơ giới ngoài lãnh thổ Việt Nam: Chi trả bồi thường khi xe gặp tai nạn ở nước ngoài (có điều kiện cụ thể).
- Bảo hiểm thay thế mới: Chi trả chi phí thay thế bộ phận khi bị hư hỏng.
- Bảo hiểm vật chất đối với xe miễn thuế: Bồi thường thiệt hại cho xe thuộc diện miễn thuế.
- Bảo hiểm mất trộm, cướp bộ phận: Bồi thường khi xe bị mất cắp bộ phận.
- Bảo hiểm lựa chọn cơ sở sửa chữa: Cho phép chủ xe tự chọn cơ sở sửa chữa.
- Bảo hiểm tổn thất về động cơ khi xe hoạt động trong khu vực bị ngập nước: Bồi thường thiệt hại khi xe bị ngập nước.
- Bảo hiểm thay thế xe mới trong năm đầu: Thay thế xe mới khi xe bị tổn thất trong năm đầu sử dụng.
- … và một số loại bảo hiểm khác.
8. Các điểm quan trọng khác
- Điều 10: Đề cập đến việc bảo hiểm trùng.
- Điều 11: Thời hạn khiếu nại và khởi kiện.
- Điều 12: Liệt kê các trường hợp loại trừ trách nhiệm bồi thường.
- Điều 13: Giảm trừ bồi thường trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: chủ xe không thông báo tai nạn, lái xe vi phạm luật giao thông,…).
- Điều 44: Bảo hiểm xe hoạt động hợp thức hoá (khai báo trong vòng 07 ngày): Nếu chủ xe khai báo bổ sung, cần phải có giấy chứng nhận và bồi thường sẽ được xem xét lại.
- Điều 45: Bảo hiểm hàng hóa trên xe của chủ: Các điều khoản về hàng hóa do chủ xe vận chuyển
- Điều 47: Điều khoản về trách nhiệm chế tài : Các điều khoản trách nhiệm trong trường hợp chủ xe cố ý gây tai nạn.
Tóm lại
Tài liệu “Quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe cơ giới” cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy định, điều khoản, và quyền lợi liên quan đến bảo hiểm tự nguyện xe cơ giới của PTI. Nó bao gồm nhiều loại hình bảo hiểm khác nhau, từ bảo hiểm vật chất xe, bảo hiểm tai nạn con người, đến các bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các điều khoản bổ sung. Chủ xe nên đọc kỹ tài liệu này để hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình khi tham gia bảo hiểm. Các mức chi trả bồi thường và trường hợp loại trừ được quy định rõ ràng, giúp chủ xe có thể an tâm khi sử dụng dịch vụ bảo hiểm của PTI.
Mong rằng bản tóm tắt này sẽ giúp ích cho bạn! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết nhé.
>> Tải về: Quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe cơ giới